Từ điển · Glossary

Từ điển thuật ngữ crypto & đầu tư

Giải thích ngắn gọn, dễ hiểu các thuật ngữ về crypto, blockchain, tài chính và đầu tư — từ cơ bản đến nâng cao. Tra cứu nhanh theo bảng chữ cái hoặc tìm kiếm.

161 thuật ngữ26 chữ cáiCập nhật liên tục
ATR

Chỉ báo đo lường độ biến động của thị trường. ATR càng cao thì biến động giá càng mạnh.

Account Balance

Số tiền hiện có trong tài khoản giao dịch, chưa tính lãi/lỗ của các lệnh đang mở.

Altcoin

Mọi loại tiền mã hóa không phải Bitcoin — viết tắt của "alternative coin".

ALT
Ask Price

Giá mà trader mua một cặp tiền tệ. Đây là mức giá cao hơn trong báo giá hai chiều.

Automated Trading

Hệ thống giao dịch sử dụng robot hoặc thuật toán để vào và thoát lệnh theo điều kiện được lập trình sẵn.

Bear Market

Thị trường có xu hướng giảm mạnh và kéo dài.

Bid Price

Giá mà trader bán một cặp tiền tệ. Đây là mức giá thấp hơn trong báo giá hai chiều.

Bitcoin

Đồng tiền mã hóa đầu tiên và lớn nhất theo vốn hóa, ra mắt năm 2009, có nguồn cung tối đa cố định 21 triệu coin.

BTC
Biến động

Mức độ dao động của giá trong một khoảng thời gian. Biến động cao đồng nghĩa cơ hội lớn nhưng rủi ro cũng lớn hơn.

Volatility
Blockchain

Sổ cái phân tán ghi lại giao dịch theo các khối liên kết bằng mật mã, công khai và gần như không thể chỉnh sửa.

Chuỗi khối
Break of Structure (BOS)

Tín hiệu cho thấy cấu trúc xu hướng hiện tại bị phá vỡ.

Breakout

Hiện tượng giá phá vỡ vùng hỗ trợ hoặc kháng cự quan trọng và tiếp tục đi theo hướng phá vỡ.

Broker

Đơn vị cung cấp nền tảng và dịch vụ giúp trader giao dịch trên thị trường.

Bull Market

Thị trường có xu hướng tăng mạnh và kéo dài.

Buy Limit

Lệnh chờ mua ở mức giá thấp hơn giá hiện tại.

CFD

Hợp đồng phái sinh cho phép kiếm lời từ biến động giá của tài sản (vàng, chỉ số, cổ phiếu…) mà không cần sở hữu tài sản đó.

Hợp đồng chênh lệchContract for Difference
Candlestick

Loại biểu đồ thể hiện giá mở cửa, đóng cửa, cao nhất và thấp nhất trong một khoảng thời gian.

Change of Character (CHOCH)

Dấu hiệu sớm cho thấy khả năng đảo chiều xu hướng.

Chênh lệch giá vàng trong nước - thế giới

Khoảng cách giữa giá vàng niêm yết trong nước và giá vàng thế giới quy đổi tại cùng thời điểm — thước đo trực tiếp của premium.

Vênh giá vàng
Chênh lệch mua bán

Khoảng cách giữa giá mua vào và giá bán ra của vàng. Spread càng rộng thì chi phí giao dịch của nhà đầu tư càng lớn.

SpreadBid-Ask
Chốt lời

Lệnh tự động đóng vị thế khi giá đạt mục tiêu lợi nhuận định trước.

Take ProfitTP
Commission

Khoản phí broker thu trên mỗi giao dịch.

Consolidation

Giai đoạn giá đi ngang trong một vùng hẹp trước khi có xu hướng mới.

Correction

Đợt giảm tạm thời trong xu hướng tăng hoặc tăng tạm thời trong xu hướng giảm.

Currency Pair

Hai đồng tiền được giao dịch với nhau như EUR/USD hoặc GBP/USD.

Cắt lỗ

Lệnh tự động đóng vị thế khi giá chạm mức thua lỗ định trước, giúp giới hạn rủi ro cho mỗi giao dịch.

Stop LossSL
Day Trading

Phong cách giao dịch đóng tất cả lệnh trong ngày.

DeFi

Hệ sinh thái dịch vụ tài chính (vay, cho vay, giao dịch, staking) vận hành bằng hợp đồng thông minh trên blockchain, không qua trung gian.

Tài chính phi tập trungDecentralized Finance
Demo Account

Tài khoản giao dịch thử nghiệm bằng tiền ảo, không phải tiền thật.

Divergence

Hiện tượng giá và chỉ báo kỹ thuật di chuyển ngược chiều nhau.

Dollar Index

Chỉ số đo sức mạnh của đồng USD so với rổ tiền tệ lớn.

Drawdown

Mức sụt giảm vốn từ đỉnh xuống đáy của tài khoản giao dịch.

Đòn bẩy

Công cụ cho phép kiểm soát khối lượng vàng lớn hơn nhiều so với vốn thực có khi giao dịch CFD hoặc tương lai, khuếch đại cả lãi lẫn lỗ.

Leverage
ECN Broker

Loại broker kết nối trực tiếp lệnh của khách hàng với thị trường liên ngân hàng.

Economic Calendar

Lịch công bố các tin tức kinh tế quan trọng.

Elliott Wave

Lý thuyết phân tích thị trường dựa trên các sóng tăng giảm lặp lại.

Entry Point

Mức giá trader quyết định tham gia thị trường.

Equity

Giá trị thực tế của tài khoản bao gồm số dư và lãi/lỗ thả nổi.

FOMO (Fear Of Missing Out)

Tâm lý sợ bỏ lỡ cơ hội khiến trader vào lệnh thiếu kỷ luật.

Fair Value Gap (FVG)

Khoảng trống mất cân bằng giá thường được thị trường quay lại lấp đầy.

Fibonacci Retracement

Công cụ xác định vùng hỗ trợ và kháng cự tiềm năng dựa trên tỷ lệ Fibonacci.

Floating Profit/Loss

Lãi hoặc lỗ chưa được chốt của các lệnh đang mở.

Forex

Thị trường giao dịch ngoại hối lớn nhất thế giới.

Fundamental Analysis

Phân tích thị trường dựa trên dữ liệu kinh tế, chính trị và tài chính.

Funding Rate

Khoản phí định kỳ trao đổi giữa bên mua và bên bán hợp đồng vĩnh cửu, giữ cho giá hợp đồng bám sát giá giao ngay.

Phí FundingTỷ lệ tài trợ
GMT

Múi giờ chuẩn thường được sử dụng trong giao dịch Forex.

Gap

Khoảng trống giá xuất hiện khi thị trường mở cửa với mức giá khác xa giá đóng cửa trước đó.

Giá vàng giao ngay

Mức giá để mua hoặc bán vàng giao nhận ngay lập tức, phản ánh giá thị trường tại thời điểm hiện tại.

Spot GoldGiá spot
Giá vàng quy đổi

Giá vàng thế giới được chuyển đổi sang đơn vị và tiền tệ trong nước (VND/lượng) để so sánh trực tiếp với giá vàng nội địa.

Giá vàng thế giới quy đổi
Giá vàng thế giới

Giá vàng giao dịch trên thị trường quốc tế, niêm yết bằng USD cho mỗi troy ounce, thường tham chiếu theo thị trường London (LBMA).

Vàng thế giớiXAU quốc tế
Halving

Sự kiện giảm một nửa phần thưởng khối của Bitcoin, diễn ra khoảng 4 năm một lần, làm chậm tốc độ phát hành coin mới.

Sự kiện halving
Hedging

Chiến lược mở các vị thế đối nghịch nhằm giảm thiểu rủi ro.

High Impact News

Các tin tức có khả năng tạo biến động mạnh trên thị trường.

Higher High

Đỉnh mới cao hơn đỉnh trước, dấu hiệu của xu hướng tăng.

Hỗ trợ và Kháng cự

Hỗ trợ là vùng giá có lực mua mạnh ngăn giá giảm sâu; kháng cự là vùng có lực bán mạnh cản giá tăng tiếp.

Support & Resistance
Hợp đồng kỳ hạn

Thỏa thuận mua/bán tài sản ở mức giá định trước vào ngày tương lai, nhưng giao dịch riêng lẻ (OTC) thay vì trên sàn chuẩn hóa như futures.

Forward
Hợp đồng quyền chọn

Hợp đồng cho người mua quyền (không bắt buộc) mua hoặc bán tài sản cơ sở ở mức giá xác định trước ngày đáo hạn, đổi lại trả một khoản phí quyền chọn.

Options
Hợp đồng tương lai

Hợp đồng chuẩn hóa mua/bán tài sản cơ sở ở mức giá định trước, giao nhận vào một ngày trong tương lai, giao dịch trên sàn tập trung.

Futures
Hợp đồng tương lai vàng

Hợp đồng chuẩn hóa mua hoặc bán một lượng vàng xác định ở mức giá định trước, giao nhận vào một ngày trong tương lai.

Gold FuturesGC
Hợp đồng vĩnh cửu

Loại hợp đồng tương lai crypto không có ngày đáo hạn, dùng cơ chế funding rate để neo giá hợp đồng sát với giá giao ngay.

PerpetualPerpFutures vĩnh cửu
Indicator

Công cụ phân tích kỹ thuật được tính toán từ dữ liệu giá.

Inflation

Lạm phát, yếu tố ảnh hưởng mạnh đến chính sách tiền tệ và tỷ giá.

Interest Rate

Lãi suất do ngân hàng trung ương quy định.

Japanese Candlestick

Biểu đồ nến Nhật được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay.

KYC (Know Your Customer)

Quy trình xác minh danh tính khách hàng khi mở tài khoản.

Ký quỹ

Khoản tiền đặt cọc tối thiểu để mở và duy trì một vị thế vàng có sử dụng đòn bẩy.

Margin
LBMA

Tổ chức ấn định giá vàng tham chiếu (Gold Price) hai lần mỗi ngày tại London, được dùng làm chuẩn định giá vàng toàn cầu.

Hiệp hội Thị trường Vàng LondonLondon Gold Fix
Leverage

Đòn bẩy - Công cụ cho phép giao dịch khối lượng lớn hơn số vốn thực có.

Limit Order

Nhóm lệnh chờ thực hiện tại mức giá xác định.

Liquidity

Mức độ dễ dàng mua hoặc bán một tài sản mà không ảnh hưởng nhiều đến giá.

Liquidity Grab

Hiện tượng thị trường quét thanh khoản trước khi đi đúng hướng.

Long Position

Vị thế mua kỳ vọng giá tăng.

Lot

Đơn vị chuẩn hóa khối lượng giao dịch. Khối lượng lệnh càng lớn thì giá trị mỗi pip và rủi ro càng cao.

Khối lượng lệnh
Lượng vàng

Đơn vị đo khối lượng vàng truyền thống tại Việt Nam, tương đương 37,5 gram. Một lượng bằng 10 chỉ.

Cây vàngLạng
Lệnh giới hạn

Lệnh đặt trước để mua hoặc bán tại một mức giá xác định, chỉ khớp khi thị trường chạm tới giá đó.

Limit OrderLệnh chờ
Lệnh thị trường

Lệnh mua hoặc bán được khớp ngay lập tức ở mức giá tốt nhất hiện có trên thị trường.

Market Order
Margin

Số tiền ký quỹ cần thiết để mở một giao dịch.

Margin Call

Cảnh báo khi tài khoản không đủ ký quỹ duy trì lệnh.

Market Order

Lệnh được thực hiện ngay tại giá thị trường hiện tại.

Money Management

Quản lý vốn nhằm bảo vệ tài khoản và tối ưu lợi nhuận.

Moving Average (MA)

Chỉ báo trung bình giá giúp xác định xu hướng.

NFP (Non-Farm Payrolls)

Báo cáo việc làm Mỹ, một trong những tin tức quan trọng nhất với Forex.

News Trading

Chiến lược giao dịch dựa trên các tin tức kinh tế.

Nến Nhật

Dạng biểu đồ thể hiện giá mở cửa, đóng cửa, cao nhất và thấp nhất trong một khoảng thời gian, là công cụ đọc biểu đồ phổ biến nhất.

CandlestickNến
Open Position

Lệnh đang được giữ trên thị trường.

Order Block (OB)

Vùng giá được cho là nơi tổ chức tài chính đã đặt lệnh lớn.

Overbought

Trạng thái thị trường bị mua quá mức.

Oversold

Trạng thái thị trường bị bán quá mức.

Pending Order

Lệnh chờ kích hoạt khi giá đạt điều kiện nhất định.

Phá vỡ

Hiện tượng giá vượt ra khỏi vùng hỗ trợ hoặc kháng cự quan trọng, thường báo hiệu một xu hướng hoặc nhịp biến động mới.

Breakout
Phái sinh

Công cụ tài chính có giá trị phụ thuộc vào một tài sản cơ sở (vàng, cổ phiếu, chỉ số, crypto…), gồm hợp đồng tương lai, quyền chọn, CFD, hoán đổi.

Derivatives
Phân tích cơ bản

Phương pháp định giá dựa trên các yếu tố nền tảng như kinh tế vĩ mô, lãi suất, lạm phát và cung cầu.

Fundamental AnalysisFA
Phân tích kỹ thuật

Phương pháp dự báo giá dựa trên biểu đồ, mô hình giá và chỉ báo, với giả định lịch sử giá có xu hướng lặp lại.

Technical AnalysisTA
Phí qua đêm

Khoản phí (hoặc lãi) cộng/trừ vào tài khoản khi giữ một vị thế CFD/forex qua đêm, phản ánh chênh lệch lãi suất giữa hai tài sản.

SwapOvernightPhí Swap
Pip

Đơn vị đo mức thay đổi giá nhỏ nhất theo thông lệ của một cặp giao dịch, dùng để tính lãi/lỗ và biên độ biến động.

Point
Pip Value

Giá trị tiền tệ của mỗi pip.

Position Size

Khối lượng giao dịch được sử dụng cho một lệnh.

Premium giá vàng

Phần chênh lệch giữa giá vàng trong nước và giá vàng thế giới đã quy đổi. Premium dương nghĩa là vàng trong nước đắt hơn vàng thế giới.

Gold PremiumChênh lệch nội - ngoại
Price Action

Phương pháp phân tích dựa trên hành động giá.

Psychological Level

Các mức giá tròn như 1.1000 hoặc 3500 thường có ý nghĩa tâm lý.

Pullback

Nhịp điều chỉnh ngược xu hướng chính.

Quote Currency

Đồng tiền đứng sau trong một cặp tiền tệ.

Quyền chọn bán

Quyền (không bắt buộc) được bán tài sản cơ sở ở mức giá thực hiện trước ngày đáo hạn; có lợi khi kỳ vọng giá giảm.

Put OptionPut
Quyền chọn mua

Quyền (không bắt buộc) được mua tài sản cơ sở ở mức giá thực hiện trước ngày đáo hạn; có lợi khi kỳ vọng giá tăng.

Call OptionCall
Quỹ ETF vàng

Quỹ hoán đổi danh mục niêm yết trên sàn chứng khoán, mô phỏng giá vàng và được bảo chứng bằng vàng vật chất.

Gold ETFGLD
RSI (Relative Strength Index)

Chỉ báo đo động lượng và xác định vùng quá mua, quá bán.

Resistance (Kháng cự)

Vùng giá có khả năng ngăn cản đà tăng.

Retracement

Đợt hồi giá tạm thời trong xu hướng chính.

Risk Management

Quản lý rủi ro nhằm bảo vệ tài khoản trước các biến động bất lợi.

Risk Reward Ratio (RR)

Tỷ lệ giữa lợi nhuận kỳ vọng và mức rủi ro.

Rollover

Việc tự động chuyển/gia hạn vị thế sang kỳ hạn mới khi hợp đồng đáo hạn, hoặc qua phiên giao dịch mới, thường đi kèm điều chỉnh phí swap.

Gia hạn vị thế
Scalping

Phong cách giao dịch ngắn hạn với mục tiêu lợi nhuận nhỏ.

Short Position

Vị thế bán kỳ vọng giá giảm.

Slippage

Hiện tượng khớp lệnh khác với mức giá mong muốn.

Smart Money Concept (SMC)

Phương pháp phân tích hành vi của dòng tiền lớn trên thị trường.

Spread

Khoảng chênh lệch giữa giá mua (bid) và bán (Ask).

Stablecoin

Tiền mã hóa được neo giá vào tài sản ổn định như USD nhằm giảm biến động, dùng làm phương tiện thanh toán và trú ẩn trong thị trường crypto.

USDTUSDC
Stop Loss (SL)

Mức giá đóng lệnh tự động để giới hạn thua lỗ.

Supply Zone

Vùng cung có khả năng khiến giá giảm.

Support (Hỗ trợ)

Vùng giá có khả năng ngăn cản đà giảm.

Support and Resistance

Khái niệm nền tảng xác định vùng giá quan trọng.

Swap

Phí qua đêm khi giữ lệnh sang ngày giao dịch tiếp theo.

Swing Trading

Phong cách giữ lệnh từ vài ngày đến vài tuần.

Sàn giao dịch crypto

Nền tảng mua bán, hoán đổi tiền mã hóa. Sàn tập trung (CEX) do công ty vận hành; sàn phi tập trung (DEX) giao dịch trực tiếp từ ví qua hợp đồng thông minh.

ExchangeCEXDEX
Sàn môi giới

Tổ chức trung gian cung cấp nền tảng để nhà giao dịch mua bán vàng CFD, forex, phái sinh và chuyển lệnh ra thị trường.

BrokerNhà môi giới
Sụt giảm vốn

Mức giảm của tài khoản từ đỉnh vốn cao nhất xuống đáy gần nhất, đo bằng phần trăm — thước đo rủi ro của một chiến lược.

Drawdown
Take Profit (TP)

Mức giá đóng lệnh tự động để chốt lời.

Technical Analysis

Phân tích dựa trên biểu đồ và dữ liệu giá.

Thanh khoản

Khả năng mua hoặc bán một tài sản nhanh chóng mà không làm giá biến động nhiều. Vàng là tài sản có thanh khoản rất cao.

Liquidity
Tiền mã hóa

Tài sản số sử dụng mật mã và công nghệ blockchain để vận hành phi tập trung, không do ngân hàng trung ương phát hành.

CryptocurrencyCrypto
Trading Plan

Kế hoạch giao dịch được xây dựng trước khi vào lệnh.

Trailing Stop

Stop Loss tự động di chuyển theo hướng có lợi.

Trend

Xu hướng di chuyển chính của thị trường.

Trendline

Đường nối các đỉnh hoặc đáy để xác định xu hướng.

Troy Ounce

Đơn vị đo lường vàng theo chuẩn quốc tế, tương đương khoảng 31,1035 gram. Giá vàng thế giới được niêm yết theo troy ounce.

ozOunce
Trượt giá

Chênh lệch giữa giá kỳ vọng khi đặt lệnh và giá khớp thực tế, thường xảy ra khi thị trường biến động mạnh hoặc thanh khoản thấp.

Slippage
Tuổi vàng (Karat)

Đơn vị thể hiện hàm lượng vàng nguyên chất trong sản phẩm. Vàng 24K là nguyên chất; 18K chứa 75% vàng.

KaratK
Tài sản cơ sở

Tài sản mà một hợp đồng phái sinh dựa vào để xác định giá trị, ví dụ vàng là tài sản cơ sở của hợp đồng tương lai vàng.

Underlying Asset
Tài sản trú ẩn an toàn

Tài sản có xu hướng giữ giá hoặc tăng giá khi thị trường biến động mạnh. Vàng là tài sản trú ẩn an toàn tiêu biểu.

Safe Haven
Tỷ lệ Lời/Lỗ

Tỷ lệ giữa lợi nhuận kỳ vọng và mức rủi ro chấp nhận của một giao dịch, ví dụ 1:2 nghĩa là rủi ro 1 để kỳ vọng lời 2.

Risk:RewardR:R
Tỷ lệ Vàng/Bạc

Số ounce bạc cần để mua một ounce vàng. Chỉ số này giúp đánh giá vàng hay bạc đang bị định giá cao hay thấp tương đối.

Gold-Silver Ratio
Uptrend

Xu hướng tăng với các đỉnh và đáy cao dần.

Volatility

Mức độ biến động của giá.

Volume

Khối lượng giao dịch trong một khoảng thời gian.

Vàng (XAU)

Kim loại quý được xem là tài sản trú ẩn an toàn và phương tiện lưu trữ giá trị lâu đời nhất. Trên thị trường tài chính, vàng được ký hiệu là XAU.

XAUGold
Vàng CFD

Hình thức giao dịch giá vàng (XAU/USD) thông qua hợp đồng chênh lệch, không nhận vàng vật chất, có thể mua lên hoặc bán xuống với đòn bẩy.

Vàng chỉ sốXAUUSD CFD
Vàng SJC

Thương hiệu vàng miếng do Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn sản xuất, là chuẩn vàng miếng phổ biến và thanh khoản nhất tại Việt Nam.

SJC
Vàng nhẫn 9999

Vàng có độ tinh khiết 99,99%, thường được đúc thành nhẫn trơn. Giá vàng nhẫn bám sát giá vàng nguyên liệu thế giới hơn vàng miếng SJC.

Vàng 24KVàng bốn số 9
Vàng trong nước

Giá vàng niêm yết và giao dịch tại thị trường Việt Nam, gồm vàng miếng và vàng nhẫn, chịu ảnh hưởng của giá thế giới cộng yếu tố cung cầu nội địa.

Giá vàng nội địa
Vàng vật chất

Vàng tồn tại dưới dạng hữu hình như vàng miếng, vàng thỏi, vàng nhẫn hay trang sức — bạn sở hữu và có thể cầm nắm trực tiếp.

Physical Gold
Ví crypto

Công cụ lưu giữ khóa riêng để quản lý và giao dịch tài sản số. Ví nóng kết nối Internet; ví lạnh giữ khóa ngoại tuyến an toàn hơn.

Crypto WalletVí lạnhVí nóng
Vị thế bán

Trạng thái kỳ vọng giá giảm: nhà giao dịch bán trước với mục tiêu mua lại ở giá thấp hơn để hưởng chênh lệch.

ShortBán khống
Vị thế mua

Trạng thái kỳ vọng giá tăng: nhà giao dịch mua tài sản với mục tiêu bán lại ở giá cao hơn để kiếm lời.

LongMua lên
Vị thế mở

Tổng số hợp đồng phái sinh đang mở và chưa được tất toán tại một thời điểm; phản ánh dòng tiền và mức độ tham gia của thị trường.

Open InterestOI
Vốn hóa thị trường

Tổng giá trị thị trường của một tài sản crypto, bằng giá nhân với nguồn cung đang lưu hành; dùng để so sánh quy mô giữa các đồng coin.

Market Cap
Whipsaw

Hiện tượng giá biến động thất thường khiến trader dễ bị quét Stop Loss.

Win Rate

Tỷ lệ số lệnh thắng trên tổng số lệnh giao dịch.

XAU/USD

Cặp tỷ giá thể hiện giá của một ounce vàng tính bằng đô la Mỹ — cặp giao dịch vàng phổ biến nhất trên thị trường forex và CFD.

Vàng - đô la Mỹ
Xu hướng

Chiều hướng chính của giá theo thời gian: tăng (uptrend), giảm (downtrend) hoặc đi ngang (sideway).

Trend
Yield

Lợi suất đầu tư hoặc lợi nhuận tạo ra từ tài sản.

Zero Spread Account

Loại tài khoản có spread gần bằng 0 nhưng thường thu commission.